Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đối chiếu" (1)

đối chiếu
Tiếng Anh Động từcompare, collate
Từ vựng của tôi
Đối chiếu dữ liệu trước khi báo cáo.
Compare the data before reporting.

swap_horiz Từ liên quan "đối chiếu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đối chiếu" (1)

Đối chiếu dữ liệu trước khi báo cáo.
Compare the data before reporting.